Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

华

Phồn thể: [華]
Huà
Nghĩa tiếng ViệtNúi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây; họ [Hua4]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Núi Hoa 华山 (HuàShān) ở Thiểm Tây
  2. 2 họ [Hua4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

华

Phồn thể: [華]
huá
Nghĩa tiếng Việttráng lệ; lộng lẫy; hoa mỹ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tráng lệ
  2. 2 lộng lẫy
  3. 3 hoa mỹ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

华

Phồn thể: [華]
Huá
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Trung Quốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

华

Phồn thể: [華]
huā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 花 (huā); bông hoa
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 花 (huā)
  2. 2 bông hoa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập