Cấp: HSK 5Từ ghép
中华
Phồn thể: [中華]Nghĩa tiếng ViệtTrung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)
Âm Hán Việttrung hoa
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 Trung Hoa (tên gọi trang trọng thay thế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 中华民族[中華民族][trung hoa dân tộc]Cấp: HSK 5dân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở Trung Quốc)
- 大中华[大中華]Khu vực Đại Trung Hoa; dùng để chỉ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (đặc biệt trong tài chính và kinh tế); dùng để chỉ tất cả các khu vực có sự hiện diện của người Hoa (đặc biệt trong lĩnh vực văn hóa), bao gồm một phần Đông Nam Á, Châu Âu và Châu Mỹ
- 中华电视[中華電視]Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan
- 中华龙鸟[中華龍鳥]Sinosauropteryx, một loài khủng long nhỏ sống ở khu vực hiện nay là Đông Bắc Trung Quốc trong kỷ Phấn trắng sớm
- 中华民国[中華民國]Trung Hoa Dân Quốc
- 中华攀雀[中華攀雀](loài chim ở Trung Quốc) chim cành cạch Trung Hoa (Remiz consobrinus)
- 中华台北[中華臺北]Đài Bắc Trung Hoa, tên gọi của Đài Loan mà Trung Quốc và Đài Loan đã đồng ý cho mục đích tham gia các sự kiện quốc tế
- 中华仙鹟[中華仙鶲](loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam Trung Quốc (Cyornis glaucicomans)
- 中华鹧鸪[中華鷓鴣](loài chim ở Trung Quốc) gà gô Trung Hoa (Francolinus pintadeanus)
- 中华字海[中華字海]Trung Hoa Tự Hải, từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 85.568 mục, biên soạn năm 1994
- 中华短翅莺[中華短翅鶯](loài chim ở Trung Quốc) Chiền chiện bụi Trung Quốc (Locustella tacsanowskia)
- 中华秋沙鸭[中華秋沙鴨](loài chim ở Trung Quốc) le nâu Trung Hoa (Mergus squamatus)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này