Từ ghép
中华秋沙鸭
Phồn thể: [中華秋沙鴨]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) le nâu Trung Hoa (Mergus squamatus)
- 5 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) le nâu Trung Hoa (Mergus squamatus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.