Chữ Hán
沙
Nghĩahạt; khàn; khàn giọng; họ [Sha1]
Bộ thủ氵
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- hạt; khàn; khàn giọng
- họ [Sha1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 少
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 少shǎo[thiểu]ít; hơn; thiếu
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 少
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 沙发Âm Hán Việt: sa phátghế sô pha (từ mượn); (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đànHSK 3
- 沙子Âm Hán Việt: sa tícát; sạnHSK 5
- 沙漠Âm Hán Việt: sa mạcsa mạcHSK 5
- 沙滩bãi biển; bờ cátHSK 7–9
- 沙龙Âm Hán Việt: sa longsalon (từ mượn)HSK 7–9
- 风沙Âm Hán Việt: phong sacát bị gió cuốn; bão cátHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这次旅游,阿明和小兰住的宾馆跟别的宾馆很不同。除了舒服的床和沙发以外,房间里还有空调、冰箱和洗衣机。Chuyến du lịch lần này, khách sạn Minh và Lan ở rất khác so với những khách sạn khác. Ngoài giường và ghế sô-pha êm ái ra, trong phòng còn có điều hoà, tủ lạnh và máy giặt.
- 阿明,我们已经收到房卡了!你看,这家宾馆跟别的宾馆不一样,房间里有大沙发,一点儿也不小。Minh ơi, tụi mình đã nhận được thẻ phòng rồi! Bạn nhìn xem, khách sạn này khác hẳn những khách sạn khác, trong phòng có ghế sô-pha lớn, chẳng nhỏ chút nào.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.