Cấp: HSK 5Từ ghép
沙漠
Nghĩa
- 1 sa mạc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沙漠化sa mạc hoá
- 戈壁沙漠Sa mạc Gobi
- 沙漠之狐Cáo già sa mạc
- 阿法尔沙漠[阿法爾沙漠]Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia
- 莫哈韦沙漠[莫哈韋沙漠]Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ
- 撒哈拉沙漠sa mạc Sahara
- 腾格里沙漠[騰格里沙漠]Sa mạc Tengger
- 鄂尔多斯沙漠[鄂爾多斯沙漠]Sa mạc Ordos, Nội Mông
- 库姆塔格沙漠[庫姆塔格沙漠]Sa mạc Kumutage (hoặc Kumtag), tây bắc Trung Quốc
- 流动性大沙漠[流動性大沙漠]cồn cát di chuyển
- 塔克拉玛干沙漠[塔克拉瑪干沙漠]Sa mạc Taklamakan, Tân Cương
- 古尔班通古特沙漠[古爾班通古特沙漠]sa mạc Gurbantunggut, bắc Tân Cương
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này