Houzii
← Từ điển
Từ ghép

塔克拉玛干沙漠

Phồn thể: [塔克拉瑪干沙漠]
Tǎkèlāmǎgān Shāmò
Nghĩa tiếng ViệtSa mạc Taklamakan, Tân Cương
  • 7 chữ
  • 57 nét