Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tǎ · tǎ

塔

Nghĩachùa tháp; tháp; biến thể cũ của 塔 (tǎ)
Bộ thủ土
Âm Hán Việttháp
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tǎÂm Hán Việt: thápchùa tháp; tháp
  • tǎChưa có âm thanhbiến thể cũ của 塔 (tǎ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 荅

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 荅

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.