Chữ HánChữ đa âm
荅
Nghĩa biến thể của 答 (dá); biến thể của 答 (dā)
Bộ thủ艹
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 答 (dá)
- biến thể của 答 (dā)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 合
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 合
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 塔tǎÂm Hán Việt: thápchùa tháp; thápHSK 6
- 搭dāÂm Hán Việt: đắpdựng; lắp đặt (giàn giáo); treo (quần áo lên sào)HSK 6
- 瘩dálở; nhọt; vảyHSK 7–9
- 剳dálưỡi câu; lưỡi liềm
- 嗒dā(từ tượng thanh) dùng trong các từ mô tả tiếng súng máy, tiếng tích tắc của đồng hồ hoặc tiếng lộc cộc của móng ngựa vv
- 褡dātúi; áo không tay
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.