Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kè · Kè · Kè · kè · kè

克

Nghĩacó thể; chế ngự; kiềm chế; viết tắt của 克罗地亚 (Kèluódìyà), Croatia; (Đài Loan) viết tắt của 克罗埃西亚 (Kèluó'āixīyà), Croatia; Khắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝 (Yándì) hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông; biến thể của 克 (kè); chế ngự; lật đổ; biến thể của 克 (kè)
Bộ thủ儿
Âm Hán Việtkhắc
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kèÂm Hán Việt: khắccó thể; chế ngự; kiềm chế
  • KèChưa có âm thanhviết tắt của 克罗地亚 (Kèluódìyà), Croatia; (Đài Loan) viết tắt của 克罗埃西亚 (Kèluó'āixīyà), Croatia
  • KèChưa có âm thanhKhắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝 (Yándì) hậu duệ của Thần Nông 神农 (Shénnóng) Thần Nông
  • kèChưa có âm thanhbiến thể của 克 (kè); chế ngự; lật đổ
  • kèChưa có âm thanhbiến thể của 克 (kè)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 十 + 兄

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.