Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

坦克

tǎnkè
Nghĩa tiếng Việtxe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)
Âm Hán Việtđất khắc
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập