反坦克Từ ghép反坦克fǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǎnkèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtchống tăng3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chống tăngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →坦bằng phẳng; cởi mở; phẳngTrang chữ →克viết tắt của 克罗地亚 (Kèluódìyà), Croatia; (Đài Loan) viết tắt của 克罗埃西亚 (Kèluó'āixīyà), CroatiaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →