Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn
jìn

进

Phồn thể: [進]
Nghĩa tiếng Việttiến lên; tiến bộ; đi vào
Âm Hán Việttiến
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tiến lên
  2. 2 tiến bộ
  3. 3 đi vào
  4. 4 nhập vào
  5. 5 cho vào
  6. 6 nộp vào
  7. 7 tiếp nhận
  8. 8 thừa nhận
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 (toán học) cơ số của hệ thống số
  2. 10 lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập