Cấp: HSK 2Chữ đơn
进
Phồn thể: [進]Nghĩa tiếng Việttiến lên; tiến bộ; đi vào
Âm Hán Việttiến
- 1 chữ
- 7 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiến lên
- 2 tiến bộ
- 3 đi vào
- 4 nhập vào
- 5 cho vào
- 6 nộp vào
- 7 tiếp nhận
- 8 thừa nhận
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 (toán học) cơ số của hệ thống số
- 10 lượng từ cho các khu trong tòa nhà hoặc khu dân cư
Câu ví dụ
- 来,我帮你们拿!到家门口了,快请进来坐吧,我爸爸刚出去买菜,马上就回。Nào, để mình cầm giúp các bạn! Tới cửa nhà rồi, mau mời vào trong ngồi đi, bố mình vừa đi ra ngoài mua thức ăn, về ngay thôi.
- 进来;进去;出;上来;下去;楼。Ôn từ vựng: 进来, 进去, 出, 上来, 下去, 楼.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 进去[進去][tiến khứ]Cấp: HSK 2đi vào
- 进入[進入][tiến nhập]Cấp: HSK 4đi vào; gia nhập; đi vào trong
- 进行[進行][tiến hành]Cấp: HSK 4tiến hành; thực hiện; đang tiến hành
- 促进[促進][xúc tiến]Cấp: HSK 5thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường
- 改进[改進][cải tiến]Cấp: HSK 5cải thiện; làm cho tốt hơn; sự cải thiện
- 进步[進步][tiến bộ]Cấp: HSK 5tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ
- 进口[進口][tiến khẩu]Cấp: HSK 5nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào
- 前进[前進][tiền tiến]Cấp: HSK 5tiến lên; tiến về phía trước; xúc tiến
- 推进[推進][suy tiến]Cấp: HSK 5thúc đẩy; tiến hành; đẩy tới
- 先进[先進][tiên tiến]Cấp: HSK 5tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
- 引进[引進][dẫn tiến]Cấp: HSK 5giới thiệu; du nhập (từ bên ngoài)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出[xuất]Cấp: HSK 2đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
- 出来[出來][xuất lai]Cấp: HSK 2đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 出去[xuất khứ]Cấp: HSK 2đi ra ngoài
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 进去[進去][tiến khứ]Cấp: HSK 2đi vào
- 楼[樓][lầu]Cấp: HSK 2nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
- 门[門][môn]Cấp: HSK 2cổng; cửa; lối vào
- 门口[門口][môn khẩu]Cấp: HSK 2cửa ra vào; cổng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Vị trí của tân ngữ chỉ nơi chốn với bổ ngữ xu hướng · 进 / 出 / 上 / 下 + Tân ngữ nơi chốn + 来 / 去HSK 2
- Cụm động từ chính sách 向…倾斜 / 促进…均衡 · 推动优质资源向薄弱地区倾斜,促进教育均衡发展HSK 7–9
- Bổ ngữ xu hướng đơn với 来 / 去 (Simple Directional Complement) · 進 / 出 / 上 / 下 / 回 / 过 + 来 / 去HSK 2
- Trợ từ động thái chỉ trạng thái duy trì 着 (zhe) · Động từ + 着 (+ Tân ngữ) | Động từ 1 + 着 + (+ Tân ngữ 1) + Động từ 2HSK 2
- Phân biệt 刚才 (vừa nãy — danh từ thời gian) và 刚刚 (vừa mới — phó từ) · 刚才 + Chủ ngữ / Chủ ngữ + 刚才 + (不/没) + Động từ | Chủ ngữ + 刚刚 + Động từHSK 3
- Liên từ tổng kết 总之 / 总的来说 · 总之,Mệnh đề kết luận ngắn gọn | 总的来说,Mệnh đề đánh giá tổng thểHSK 4