Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

上来

Phồn thể: [上來]
shànglái
Nghĩa tiếng Việtđi lên; tiếp cận; (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)
Âm Hán Việtthượng lai
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi lên
  2. 2 tiếp cận
  3. 3 (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập