Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

门

Phồn thể: [門]
mén
Nghĩa tiếng Việtcổng; cửa; lối vào
Âm Hán Việtmôn
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 19 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cổng
  2. 2 cửa
  3. 3 lối vào
  4. 4 khung cửa
  5. 5 kẽ hở
  6. 6 van
  7. 7 công tắc
  8. 8 cách làm gì đó
Xem thêm 11 nghĩa
  1. 9 mẹo
  2. 10 gia đình
  3. 11 nhà
  4. 12 phái (tôn giáo)
  5. 13 trường phái
  6. 14 lớp
  7. 15 hạng
  8. 16 ngành hoặc phân ngành (phân loại)
  9. 17 lượng từ cho súng lớn
  10. 18 lượng từ cho bài học, môn học, nhánh công nghệ
  11. 19 (hậu tố) -gate (tức là vụ bê bối; nguồn gốc từ Watergate)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

门

Phồn thể: [門]
Mén
Nghĩa tiếng Việthọ [Men2]
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Men2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập