Houzii
← Từ điển
Từ ghép

听懂

Phồn thể: [聽懂]
tīngdǒng
Nghĩa tiếng Việthiểu được (khi nghe); hiểu (những gì được nói)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiểu được (khi nghe)
  2. 2 hiểu (những gì được nói)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập