Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 好 (Complement of Result)

Cấu trúc cốt lõi

Động từ + 完 / 懂 / 好 / 到 (+了)

1. Bản chất & Cách dùng

Đặt động từ hoặc tính từ như "完" (xong, hết), "懂" (hiểu), "好" (xong xuôi, ổn thoả) ngay sau động từ chính để nói rõ kết quả của hành động: 吃完 (ăn xong), 听懂 (nghe hiểu), 准备好 (chuẩn bị xong). Phủ định quá khứ dùng "没 + V + bổ ngữ".

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)已yǐ经jīng买mǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)好hǎo机jī票piào和hé门mén票piào了le。Tôi đã mua xong vé máy bay và vé vào cổng rồi.
  2. 老lǎo师shī说shuō的de话huà你nǐ听tīng懂dǒng了le吗ma?Lời thầy giáo nói bạn đã nghe hiểu chưa?

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我看了完那本书。Câu đúng: 我看完了那本书。Bổ ngữ kết quả phải gắn chặt ngay sau động từ chính (看完), trợ từ 了 và tân ngữ đứng sau bổ ngữ kết quả.