HSK 2 · Ngữ pháp
Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 好 (Complement of Result)
Cấu trúc cốt lõi
Động từ + 完 / 懂 / 好 / 到 (+了)
1. Bản chất & Cách dùng
Đặt động từ hoặc tính từ như "完" (xong, hết), "懂" (hiểu), "好" (xong xuôi, ổn thoả) ngay sau động từ chính để nói rõ kết quả của hành động: 吃完 (ăn xong), 听懂 (nghe hiểu), 准备好 (chuẩn bị xong). Phủ định quá khứ dùng "没 + V + bổ ngữ".
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我看了完那本书。Câu đúng: 我看完了那本书。Bổ ngữ kết quả phải gắn chặt ngay sau động từ chính (看完), trợ từ 了 và tân ngữ đứng sau bổ ngữ kết quả.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 3: Tôi muốn đi Tây An du lịch