Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

门票

Phồn thể: [門票]
ménpiào
Nghĩa tiếng Việtvé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
Âm Hán Việtmôn phiếu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập