Cấp: HSK 2Từ ghép
已经
Phồn thể: [已經]Nghĩa
- 1 đã
Câu ví dụ
- 机票和酒店都已经买好了,门票也买完了。明天早上八点从机场飞。Vé máy bay và khách sạn đều đã đặt xong xuôi rồi, vé vào cổng cũng mua xong rồi. Tám giờ sáng mai bay từ sân bay.
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 帮[幇][bang]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 帮 (bāng)
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 不错[不錯][bất thó]Cấp: HSK 2đúng; chính xác; không tồi
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 次[thứ]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 好 (Complement of Result) · Động từ + 完 / 懂 / 好 / 到 (+了)HSK 2
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Câu bị động với giới từ 被 (bèi) · Chủ ngữ (bị tác động) + (没) + 被 + (Người/Vật gây ra) + Động từ + Kết quả/Hoàn thànhHSK 3
- Giới từ 除了…(以外),都 / 还 / 也… · 除了 + A + (以外),B + 都… (trừ A ra) | 除了 + A + (以外),还 / 也 + B (ngoài A ra còn…)HSK 3
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3