Chữ Hán
已
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: dĩđã; ngừng; rồi
Cấu tạo
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Từ có chữ này
- 已经Âm Hán Việt: dĩ kinhđãHSK 2
- 早已Âm Hán Việt: tảo dĩđã từ lâu; từ lâu; (tiếng địa phương) trước đâyHSK 5
- 不已Âm Hán Việt: bất dĩ(dùng sau động từ) không ngừng; không dứtHSK 6
- 而已Âm Hán Việt: nhi dĩchỉ vậy; không hơnHSK 7–9
- 不得已Âm Hán Việt: bất đắc dĩhành động trái với ý muốn; không có lựa chọn nào khác; đành phảiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我已经做好准备了!回顾这一年,我们一起努力学习,难道不是一段最难忘的回忆吗?Mình đã chuẩn bị sẵn sàng rồi! Nhìn lại một năm qua, chúng ta cùng nhau nỗ lực học tập, chẳng lẽ không phải là một đoạn ký ức khó quên nhất sao?
- 机票和酒店都已经买好了,门票也买完了。明天早上八点从机场飞。Vé máy bay và khách sạn đều đã đặt xong xuôi rồi, vé vào cổng cũng mua xong rồi. Tám giờ sáng mai bay từ sân bay.
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.