Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǐ

已

Nghĩađã; ngừng; rồi
Bộ thủ己
Âm Hán Việtdĩ
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǐÂm Hán Việt: dĩđã; ngừng; rồi

Cấu tạo

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.