Cấp: HSK 6Từ ghép
回顾
Phồn thể: [回顧]Nghĩa
- 1 nhìn lại
- 2 ôn lại
Câu ví dụ
- 我已经做好准备了!回顾这一年,我们一起努力学习,难道不是一段最难忘的回忆吗?Mình đã chuẩn bị sẵn sàng rồi! Nhìn lại một năm qua, chúng ta cùng nhau nỗ lực học tập, chẳng lẽ không phải là một đoạn ký ức khó quên nhất sao?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này