Cấp: HSK 4Từ ghép
收入
Nghĩa tiếng Việtthu vào; thu nhập; doanh thu
Âm Hán Việtthu nhập
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thu vào
- 2 thu nhập
- 3 doanh thu
Câu ví dụ
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 低收入thu nhập thấp
- 净收入[淨收入]thu nhập ròng; lợi nhuận ròng
- 毛收入thu nhập gộp; lợi nhuận gộp
- 年收入thu nhập hàng năm
- 月收入thu nhập hàng tháng
- 总收入[總收入]tổng thu nhập
- 地租收入thu nhập từ tiền thuê đất (đặc biệt là đất nông nghiệp)
- 固定收入thu nhập cố định
- 国民收入[國民收入]các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
- 平均收入thu nhập bình quân
- 收入政策chính sách thu nhập
- 营业收入[營業收入]doanh thu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 存[tồn]Cấp: HSK 4tồn tại; gửi; lưu trữ
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này