低收入Từ ghép低收入dīshōurùNghĩa tiếng Việtthu nhập thấp3 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thu nhập thấpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.低[đây]thấp; bên dưới; cúi (đầu)Trang chữ →收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →