年收入Từ ghép年收入niánshōurùNghĩa tiếng Việtthu nhập hàng năm3 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thu nhập hàng nămPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →