固定收入Từ ghép固定收入gùdìngshōurùNghĩa tiếng Việtthu nhập cố định4 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thu nhập cố địnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.固cứng; mạnh; rắnTrang chữ →定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →收[thu]nhận; chấp nhận; sưu tầmTrang chữ →入[nhập]đi vào; tham gia; trở thành thành viênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →