Houzii
← Từ điển
Từ ghép

净收入

Phồn thể: [淨收入]
jìngshōurù
Nghĩa tiếng Việtthu nhập ròng; lợi nhuận ròng
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu nhập ròng
  2. 2 lợi nhuận ròng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập