Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jìng · jìng

净

Nghĩabiến thể của 净 (jìng); sạch; sạch sẽ; chỉ
Bộ thủ冫
Âm Hán Việttịnh
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìngÂm Hán Việt: tịnhbiến thể của 净 (jìng)
  • jìngChưa có âm thanhsạch; sạch sẽ; chỉ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 争

  • Phần chỉ nghĩa: 冫
  • Phần chỉ âm: 争

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.