Chữ Hán
净
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tịnhbiến thể của 净 (jìng)
- Chưa có âm thanhsạch; sạch sẽ; chỉ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 争
- 冫bīngbộ "băng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15), xuất hiện trong 冰 (bīng), 次 (cì) v.v., được biết đến như 两点水 (liǎngdiǎnshuǐ)
- 争zhēng[tranh]cố gắng giành; đua tranh; tranh luận hoặc tranh cãi
- Phần chỉ nghĩa: 冫
- Phần chỉ âm: 争
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
- 新房子里的屋子干净极了,小区里有花园、大树和草地,环境既安静又方便。阿明得到了新邻居的帮助,对这儿非常满意。Phòng ốc trong căn nhà mới sạch sẽ vô cùng, trong khu chung cư có vườn hoa, cây to và bãi cỏ, môi trường vừa yên tĩnh vừa thuận tiện. Minh nhận được sự giúp đỡ của hàng xóm mới nên rất hài lòng với nơi này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.