Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
jìng

净

Phồn thể: [凈]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 净 (jìng)
Âm Hán Việttịnh
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 净 (jìng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
jìng

净

Phồn thể: [淨]
Nghĩa tiếng Việtsạch; sạch sẽ; chỉ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sạch
  2. 2 sạch sẽ
  3. 3 chỉ
  4. 4 ròng (thu nhập, xuất khẩu v.v.)
  5. 5 vai nam mặt vẽ trong kinh kịch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập