Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
净
Phồn thể: [凈]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 净 (jìng)
Âm Hán Việttịnh
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 净 (jìng)
Câu ví dụ
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
- 新房子里的屋子干净极了,小区里有花园、大树和草地,环境既安静又方便。阿明得到了新邻居的帮助,对这儿非常满意。Phòng ốc trong căn nhà mới sạch sẽ vô cùng, trong khu chung cư có vườn hoa, cây to và bãi cỏ, môi trường vừa yên tĩnh vừa thuận tiện. Minh nhận được sự giúp đỡ của hàng xóm mới nên rất hài lòng với nơi này.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 干净[乾淨][kiền tịnh]Cấp: HSK 3sạch; gọn gàng
- 洁净[潔淨][khiết tịnh]Cấp: HSK 7–9sạch; sửa sạch
- 净化[淨化][tịnh hoá]Cấp: HSK 7–9lọc sạch
- 一干二净[一乾二淨][nhất kiền nhì tịnh]Cấp: HSK 7–9hoàn toàn (thành ngữ); triệt để; sạch sành sanh
- 白净[白淨](da) trắng và mịn
- 除净[除淨]loại bỏ hoàn toàn; loại trừ; làm sạch khỏi
- 纯净[純淨]thuần khiết; sạch; sự không pha trộn
- 涤净[滌淨]làm sạch; thanh lọc
- 净尽[淨盡]loại bỏ; thanh lọc
- 净利[淨利]lợi nhuận ròng
- 净零[淨零]khí thải ròng bằng không (phát thải carbon bằng không)
- 净身[凈身]tịnh thân (tức là bị thiến)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 博览会[博覽會][bác lãm hội]Cấp: HSK 6triển lãm; hội chợ quốc tế
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này