Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纯净

Phồn thể: [純淨]
chúnjìng
Nghĩa tiếng Việtthuần khiết; sạch; sự không pha trộn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuần khiết
  2. 2 sạch
  3. 3 sự không pha trộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập