Cấp: HSK 7–9Từ ghép
一干二净
Phồn thể: [一乾二淨]Nghĩa tiếng Việthoàn toàn (thành ngữ); triệt để; sạch sành sanh
Âm Hán Việtnhất kiền nhì tịnh
- 4 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoàn toàn (thành ngữ)
- 2 triệt để
- 3 sạch sành sanh
- 4 rất sạch sẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc