Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涤净

Phồn thể: [滌淨]
díjìng
Nghĩa tiếng Việtlàm sạch; thanh lọc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm sạch
  2. 2 thanh lọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập