Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

脏

Phồn thể: [髒]
zāng
Nghĩa tiếng Việtbẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì)
Âm Hán Việttạng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bẩn
  2. 2 thô tục
  3. 3 làm bẩn (cái gì)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

脏

Phồn thể: [臟]
zàng
Nghĩa tiếng Việtnội tạng; (giải phẫu) cơ quan
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa