Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
脏
Phồn thể: [髒]Nghĩa tiếng Việtbẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì)
Âm Hán Việttạng
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bẩn
- 2 thô tục
- 3 làm bẩn (cái gì)
Câu ví dụ
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 心脏[心臟][tâm tạng]Cấp: HSK 6tim
- 内脏[內臟][nội tạng]Cấp: HSK 7–9nội tạng; tạng phủ
- 肮脏[骯髒]bẩn; thô bẩn
- 肝脏[肝臟]gan
- 弄脏[弄髒]làm bẩn; làm ô uế; bôi bẩn
- 脾脏[脾臟]lá lách
- 肾脏[腎臟]thận
- 五脏[五臟]năm tạng trong y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: tim 心 (xīn), gan 肝 (gān), lá lách 脾 (pí), phổi 肺 (fèi) và thận 肾 (shèn)
- 胰脏[胰臟]tuyến tụy
- 脏辫[髒辮]tóc dreadlocks
- 脏标[髒標]nhãn cảnh báo của phụ huynh (Trung Quốc)
- 脏病[髒病](khẩu ngữ) bệnh hoa liễu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 安静[安靜][an tĩnh]Cấp: HSK 3yên tĩnh; bình yên; điềm tĩnh
- 搬[bưng]Cấp: HSK 3di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyển
- 搬家[bưng gia]Cấp: HSK 3chuyển nhà; di dời; loại bỏ (cái gì đó)
- 才[tài]Cấp: HSK 3khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lực
- 草[艸][tháu]Cấp: HSK 3biến thể của 草 (cǎo)
- 草地[thảo địa]Cấp: HSK 3bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 得[đắc]Cấp: HSK 3được; nhận; giành được
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này