Chữ HánChữ đa âm
脏
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tạngbẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì)
- nội tạng; (giải phẫu) cơ quan
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 庄
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 庄
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 屋子里真干净,一点儿也不脏,卧室和客厅的电灯都很亮。附近的邻居怎么样?Trong phòng sạch sẽ thật, chẳng bẩn chút nào, đèn điện ở phòng ngủ và phòng khách đều rất sáng. Hàng xóm xung quanh thế nào?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.