Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zāng · zàng

脏

Nghĩazāng bẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì); zàng nội tạng; (giải phẫu) cơ quan
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtzāng tạng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zāngÂm Hán Việt: tạngbẩn; thô tục; làm bẩn (cái gì)
  • zàngnội tạng; (giải phẫu) cơ quan

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 庄

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 庄

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.