Chữ Hán
庄
Nghĩabiến thể của 庄 (zhuāng); họ [Zhuang1]; nông trại; làng; trang viên
Bộ thủ广
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 庄 (zhuāng)
- họ [Zhuang1]
- nông trại; làng; trang viên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 土
- Phần chỉ nghĩa: 广
- Phần chỉ âm: 壯
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.