Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuāng

桩

Nghĩagốc; cọc; lượng từ cho vật phẩm
Bộ thủ木
Âm Hán Việtthung
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuāngÂm Hán Việt: thunggốc; cọc; lượng từ cho vật phẩm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 庄

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 庄

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.