Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zāng · zāng

赃

Nghĩahàng ăn cắp; đồ cướp được; chiến lợi phẩm; biến thể của 赃 (zāng)
Bộ thủ贝
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zānghàng ăn cắp; đồ cướp được; chiến lợi phẩm
  • zāngbiến thể của 赃 (zāng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 庄

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 庄

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.