Chữ đơnChữ đa âm
赃
Phồn thể: [贓]Nghĩa tiếng Việthàng ăn cắp; đồ cướp được; chiến lợi phẩm
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 hàng ăn cắp; đồ cướp được; chiến lợi phẩm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 栽赃[栽贓]Cấp: HSK 7–9gài bẫy ai đó (bằng cách gài đồ)
- 分赃[分贓]chia chác chiến lợi phẩm; phân chia của cải phi pháp
- 销赃[銷贓]tiêu thụ hàng đánh cắp
- 赃款[贓款]của gian; hàng ăn cắp
- 赃物[贓物]của gian; tài sản ăn cắp
- 追赃[追贓]ra lệnh trả lại hàng bị đánh cắp
- 人赃俱获[人贓俱獲](tên trộm, kẻ buôn lậu, v.v.) bị bắt cùng tang vật; bị bắt quả tang
- 贪赃枉法[貪贓枉法]tham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luật
- 赃官污吏[贓官污吏]quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng