Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

赃

Phồn thể: [贓]
zāng
Nghĩa tiếng Việthàng ăn cắp; đồ cướp được; chiến lợi phẩm
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

赃

Phồn thể: [贜]
zāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 赃 (zāng)
  • 1 chữ
  • 10 nét