Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赃官污吏

Phồn thể: [贓官污吏]
zāngguānwūlì
Nghĩa tiếng Việtquan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
  • 4 chữ
  • 30 nét