Từ ghép
赃官污吏
Phồn thể: [贓官污吏]Nghĩa tiếng Việtquan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.