Chữ Hán
污
Nghĩabiến thể của 污 (wū); bẩn; bẩn thỉu; hôi thối
Bộ thủ氵
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 污 (wū)
- bẩn; bẩn thỉu; hôi thối
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 亏
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 亏kuī[khuya]lỗ (tiền); bị thiếu hụt; bị thiếu; đối xử không công bằng
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 亏
Từ có chữ này
- 污染Âm Hán Việt: ô nhuộmgây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)HSK 4
- 污水Âm Hán Việt: ô thuỷnước thảiHSK 6
- 污秽Âm Hán Việt: ô uế(văn học) bẩn; dơ bẩn; (văn học) bụi bẩn; thứ dơ bẩnHSK 7–9
- 污蔑phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ốHSK 7–9
- 污蔑Âm Hán Việt: ô miệtbiến thể của 污蔑 (wūmiè)HSK 7–9
- 贪污Âm Hán Việt: tham ôtham nhũng; tham ôHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小侯,我以前来过这片郊区,那时候河水受过污染,周围的树也很少。Tiểu Hầu ơi, trước đây mình từng đến vùng ngoại ô này, hồi đó nước sông từng bị ô nhiễm, cây cối xung quanh cũng rất ít.
- 是啊,后来当地停止了污染严重的工厂,还种了许多树,生态环境才慢慢恢复了正常。Đúng vậy, sau đó địa phương đã cho dừng các nhà máy ô nhiễm nặng, còn trồng rất nhiều cây, môi trường sinh thái mới dần hồi phục bình thường.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.