Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wū · wū

污

Nghĩabiến thể của 污 (wū); bẩn; bẩn thỉu; hôi thối
Bộ thủ氵
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wūbiến thể của 污 (wū)
  • wūbẩn; bẩn thỉu; hôi thối

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 亏

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 亏

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.