Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

污

Phồn thể: [汚]
wū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 污 (wū)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 污 (wū)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

污

wū
Nghĩa tiếng Việtbẩn; bẩn thỉu; hôi thối
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẩn
  2. 2 bẩn thỉu
  3. 3 hôi thối
  4. 4 tham nhũng
  5. 5 bôi nhọ
  6. 6 làm ô uế
  7. 7 vết bẩn
  8. 8 sự ô uế

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập