Chữ đơnChữ đa âm
污
Phồn thể: [汚]Nghĩa
- 1 biến thể của 污 (wū)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 污染[ô nhuộm]Cấp: HSK 4gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
- 污水[ô thuỷ]Cấp: HSK 6nước thải
- 贪污[貪污][tham ô]Cấp: HSK 7–9tham nhũng; tham ô
- 污秽[污穢][ô uế]Cấp: HSK 7–9(văn học) bẩn; dơ bẩn; (văn học) bụi bẩn; thứ dơ bẩn
- 污蔑[ô miệt]Cấp: HSK 7–9biến thể của 污蔑 (wūmiè)
- 污蔑[污衊]Cấp: HSK 7–9phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
- 卑污đáng khinh và bẩn thỉu; dơ bẩn
- 玷污làm bẩn; làm ô uế; làm hoen ố
- 反污buộc tội nạn nhân (trong khi là bên có tội)
- 奸污[姦污]cưỡng hiếp; xâm hại
- 排污thoát nước thải
- 去污khử nhiễm; làm sạch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan