Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反污

fǎnwū
Nghĩa tiếng Việtbuộc tội nạn nhân (trong khi là bên có tội)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 buộc tội nạn nhân (trong khi là bên có tội)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập