Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

污蔑

wūmiè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 污蔑 (wūmiè)
Âm Hán Việtô miệt
  • 2 chữ
  • 20 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

污蔑

Phồn thể: [污衊]
wūmiè
Nghĩa tiếng Việtphỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phỉ báng
  2. 2 bôi nhọ
  3. 3 làm hoen ố

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập