Chữ Hán
蔑
Nghĩacoi thường; không có gì; bị vấy máu
Bộ thủ艹
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- coi thường; không có gì
- bị vấy máu
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 罒 + 戍
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.