Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蔑

miè
Nghĩa tiếng Việtcoi thường; không có gì
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蔑

Phồn thể: [衊]
miè
Nghĩa tiếng Việtbị vấy máu
  • 1 chữ
  • 14 nét