Chữ đơnChữ đa âm
蔑
Nghĩa
- 1 coi thường
- 2 không có gì
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蔑视[蔑視][miệt thị]Cấp: HSK 7–9ghê tởm; khinh thường; sự khinh miệt
- 轻蔑[輕蔑][khinh miệt]Cấp: HSK 7–9khinh thường; khinh miệt; miệt thị; mang tính miệt thị; khinh thường; miệt thị
- 污蔑[ô miệt]Cấp: HSK 7–9biến thể của 污蔑 (wūmiè)
- 污蔑[污衊]Cấp: HSK 7–9phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố
- 蔑称[蔑稱]thuật ngữ khinh miệt
- 侮蔑khinh thường; coi thường
- 诬蔑[誣蔑]biến thể của 诬蔑 (wūmiè)
- 诬蔑[誣衊]vu khống; bôi nhọ; phỉ báng