Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

诬蔑

Phồn thể: [誣蔑]
wūmiè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 诬蔑 (wūmiè)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 诬蔑 (wūmiè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

诬蔑

Phồn thể: [誣衊]
wūmiè
Nghĩa tiếng Việtvu khống; bôi nhọ; phỉ báng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vu khống
  2. 2 bôi nhọ
  3. 3 phỉ báng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập