Động từ chỉ giai đoạn Tiếp tục / Dừng lại / Khôi phục 继续 / 停止 / 恢复
继续 + Động từ hai âm tiết | 停止 + Động từ/Danh từ | 恢复 + Danh từ (trạng thái/sức khoẻ/môi trường)
Đối chiếu Việt – Trung
Động từ 恢复 thường cần tân ngữ chỉ trạng thái phía sau như 健康, 正常, 平静, 联系.
Giữa số từ hoặc đại từ chỉ định (这/那/哪/每/几) và danh từ bắt buộc có lượng từ (三个学生, 这件衣服); phân biệt 二 (đếm/số thứ tự) với 两 (đứng trước lượng từ), và danh từ phương vị (里/上/下/前/后) đặt SAU danh từ trung tâm.
1. Bản chất & Cách dùng
"继续" (tiếp tục) nhấn mạnh duy trì hành động đang làm hoặc nối tiếp sau khi tạm nghỉ; "停止" (ngừng/dừng lại) chỉ chấm dứt hẳn một hoạt động; "恢复" (hồi phục/khôi phục) chỉ trở lại trạng thái ban đầu (恢复健康, 恢复正常, 恢复生机).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
他的身体已经恢复了。Câu đúng: 他的身体已经恢复健康了。 / 他已经恢复了健康。Động từ 恢复 thường cần tân ngữ chỉ trạng thái phía sau như 健康, 正常, 平静, 联系.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 15: Giữ gìn môi trường xanh và phục hồi sinh thái