Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
shòu

受

Nghĩa tiếng Việtnhận; chấp nhận; chịu
Âm Hán Việtthụ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhận
  2. 2 chấp nhận
  3. 3 chịu
  4. 4 phải chịu
  5. 5 chịu đựng
  6. 6 đứng vững
  7. 7 dễ chịu
  8. 8 (dấu hiệu bị động)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập