Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
zāoshòu

遭受

Nghĩa tiếng Việtchịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
Âm Hán Việttao thụ
  • 2 chữ
  • 22 nét