Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

咱们

Phồn thể: [咱們]
zánmen
Nghĩa tiếng Việtchúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe); (phương ngữ) tôi hoặc mình; (phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn
Âm Hán Việtta món
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
  2. 2 (phương ngữ) tôi hoặc mình
  3. 3 (phương ngữ) (một cách thân mật hoặc dỗ dành) bạn
  4. 4 cũng đọc là [za2 men5]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập