Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
men

们

Nghĩadùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtmón
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • menÂm Hán Việt: móndùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 门

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 门

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.