Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

开心

Phồn thể: [開心]
kāixīn
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy vui; vui mừng; có khoảng thời gian tuyệt vời
Âm Hán Việtkhai tâm
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy vui
  2. 2 vui mừng
  3. 3 có khoảng thời gian tuyệt vời
  4. 4 trêu chọc ai đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập